Nghĩa chính
- Thịt hun khóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any meat that is cured by smoking.
- Món ức bò xông khói, tẩm gia vị, ướp muối, tương tự như pastrami, được phát triển ở Montreal từ truyền thống Do Thái Yiddish Đông Âu. Theo truyền thống, món này được làm từ kiểu cắt ức, mặc dù các sản phẩm phái sinh có thể sử dụng các kiểu cắt khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A salt-cured, spiced, smoked beef brisket, similar to pastrami, developed in Montreal from Eastern European Yiddish Jewish traditions. Traditionally, this is made from a brisket cut, though derivatives may use other cuts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smoked meatDạng gốc (base form)
- smoked meatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smoked meat sandwich | Chưa có nghĩa | |
| smoked meat brisket | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)