Dịch

corned beef

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt bò muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Smoke-cured and salted beef.
  2. Thịt bò được bảo quản trong hộp thiếc (lon)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beef conserved in tins (cans).
  3. Người đứng đầu một nhà tùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chief officer of a prison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corned beefDạng gốc (base form)
  2. corned beefsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . […] .
  • , .
  • Ziri .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI