corned beef
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thịt bò muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Smoke-cured and salted beef.
- Thịt bò được bảo quản trong hộp thiếc (lon)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beef conserved in tins (cans).
- Người đứng đầu một nhà tùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chief officer of a prison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corned beefDạng gốc (base form)
- corned beefsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . […] .
- , .
- Ziri .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)