Dịch

salt beef

danh từ (noun)
UK/ˈsɒlt ˈbiːf/US/ˈsɑlt ˈbif/

Nghĩa chính

  1. Thịt ướp muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beef cured in salt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salt beefDạng gốc (base form)
  2. salt beefsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

saltbeef

  1. từ tiếng Anh trung đạisalt bef

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI