Dịch

smallholding

danh từ (noun)
/ˈsmɔlˌ(h)oʊldɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Trang trại nhỏdanh từA small farm.
  2. Việc sở hữu một trang trại như vậydanh từThe owning of such a farm.
  3. Đồn điền hoặc vùng đất nhỏ có số lượng nô lệ nhỏ (thường là 19 hoặc ít hơn)danh từA small plantation or land with a small number of slaves (generally 19 or less).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smallholdingDạng gốc (base form)
  2. smallholdingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , .

AI