Nghĩa chính
- Trang trại nhỏdanh từA small farm.
- Việc sở hữu một trang trại như vậydanh từThe owning of such a farm.
- Đồn điền hoặc vùng đất nhỏ có số lượng nô lệ nhỏ (thường là 19 hoặc ít hơn)danh từA small plantation or land with a small number of slaves (generally 19 or less).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smallholdingDạng gốc (base form)
- smallholdingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)