landholder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chiếm hữu đất đai, địa chủ; người cho thuê đấtdanh từA person who owns land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landholderDạng gốc (base form)
- landholdersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- India's , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người chiếm hữu đất đai
Họ từ (word family)
cùng gốc landholderTừ liên quan (related word)