Dịch

landholder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chiếm hữu đất đai, địa chủ; người cho thuê đấtdanh từA person who owns land.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landholderDạng gốc (base form)
  2. landholdersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • India's , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người chiếm hữu đất đai

Họ từ (word family)

cùng gốc landholder

AI