minifundio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miniˈfundjo/
Nghĩa chính
- Sở hữu nhỏdanh từsmallholding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minifundioDạng gốc (base form)
- minifundiosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc minifundioĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , .