Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parvifundio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sở hữu nhỏ
danh từ
smallholding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parvifundio
Dạng gốc
(base form)
parvifundio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smallholding
Trang trại nhỏ
AI
1
Sở hữu nhỏ
1
Sở hữu nhỏ
1
Sở hữu nhỏ