sluttish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Như một con đĩ; lăng nhăng về mặt tình dụctính từLike a slut; sexually promiscuous.
- Bẩn hoặc không gọn gàng; mất trật tựtính từDirty or untidy; disorderly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- : , , steel-rimmed . , , , — .
- […] , , , .
- " […]"
Họ từ (word family)
cùng gốc sluttishNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha