Dịch

sluttishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hay tính chất nhếch nhác (bẩn thỉu hoặc không gọn gàng); mất trật tự)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sluttish (dirty or untidy; disorderly).
  2. Trạng thái hoặc tính chất đĩ điếm (như một con đĩ); quan hệ tình dục bừa bãi)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sluttish (like a slut; sexually promiscuous).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sluttishnessDạng gốc (base form)
  2. sluttishnessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

sluttish-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạisluttysshenes

AI