Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sluttishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem sluttish
trạng từ
In a sluttish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sluttishly
Dạng gốc
(base form)
more sluttishly
So sánh hơn
(comparative)
most sluttishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sluttish
+
-ly
AI
1
Xem sluttish
1
Xem sluttish
1
Xem sluttish