sloppery
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Trơn trượt và lộn xộntính từSlippery and messy.
- Một cách lộn xộn và kém cỏi; cẩu thảtrạng từIn a messy and poorly done manner; sloppily
- Sự lộn xộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Messiness.
- Sự thiếu chính xác bất cẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Careless imprecision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slopperyDạng gốc (base form)
- slopperiesSố nhiều (plural)
- more slopperySo sánh hơn (comparative)
- most slopperySo sánh nhất (superlative)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thiếu tỉnh táo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thiếu tỉnh táo; suy nghĩ mơ hồLack of clear-headedness; fuzzy thinking.
Ví dụ
- Sendak ", , , [] , [. . .], , , ."
- " , ..." .
- , "."