Dịch

sloppery

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Trơn trượt và lộn xộntính từSlippery and messy.
  2. Một cách lộn xộn và kém cỏi; cẩu thảtrạng từIn a messy and poorly done manner; sloppily
  3. Sự lộn xộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Messiness.
  4. Sự thiếu chính xác bất cẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Careless imprecision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slopperyDạng gốc (base form)
  2. slopperiesSố nhiều (plural)
  3. more slopperySo sánh hơn (comparative)
  4. most slopperySo sánh nhất (superlative)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Thiếu tỉnh táo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thiếu tỉnh táo; suy nghĩ mơ hồLack of clear-headedness; fuzzy thinking.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, trạng từ

slipperysloppy

danh từ

slop-ery

Ví dụ

  • Sendak ", , , [] , [. . .], , , ."
  • " , ..." .
  • , "."

AI