Dịch

slop-bowl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một phần của bộ ấm trà truyền thống, dùng để đổ trà nguội và cặn trong tách trà trước khi đổ trà nóng vào. Thường là đồ gốm hoặc bạcdanh từPart of a traditional tea set, used to empty the cold tea and dregs in tea cups before refilling with hot tea. Usually pottery or silver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slop-bowlDạng gốc (base form)
  2. slop-bowlsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vật đựng dùng để đi tiểu hoặc đại tiện khi không thể hoặc không tiện đi vệ sinh hoặc đi vệ sinh
  1. Vật đựng dùng để đi tiểu hoặc đại tiện khi không thể hoặc không tiện đi vệ sinh hoặc đi vệ sinh; bô, bô. Thường được sử dụng trong bệnh viện, nơi nó thường được gọi là bedpan. Trước đây được sử dụng ở những nơi ở riêng, đặc biệt là những nơi không có nhà vệ sinh hoặc phòng tắm trong nhàA container used for urinating or defecating when it is not possible or inconvenient to go to a bathroom or toilet; a bedpan, a chamber pot. Commonly used in hospitals, where it is normally called bedpan. Formerly used in private residences, particularly those without an indoor toilet or bathroom.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI