Nghĩa chính
- Chuồn, lén rời điđộng từTo leave a place, or a meeting, without being noticed
- Cởi nhanh quần áođộng từTo remove an article of clothing
- Rời bến lặng lẽđộng từTo leave a port, anchorage or mooring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slip offNguyên thể (infinitive)
- slips offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slipped offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slipping offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slip off someone's tongueđộng từ | động từ | Nói sai, lỡ lời |
Xuất hiện ở từ khác
- slipkết hợptuột ra
Ví dụ
- , .Tôi sẽ cố gắng rời khỏi chỗ làm sớm nếu có thể.
- .Anh ấy cởi nhanh chiếc áo khoác và treo nó vào tủ quần áo.
- Cô ấy cởi nhanh chiếc áo khoác.