Dịch

slip off

động từ (verb)
US/ˌslɪp ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Chuồn, lén rời điđộng từTo leave a place, or a meeting, without being noticed
  2. Cởi nhanh quần áođộng từTo remove an article of clothing
  3. Rời bến lặng lẽđộng từTo leave a port, anchorage or mooring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slip offNguyên thể (infinitive)
  2. slips offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. slipped offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slipping offPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

slip off someone's tongueđộng từNói sai, lỡ lời

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Tôi sẽ cố gắng rời khỏi chỗ làm sớm nếu có thể.
  • .Anh ấy cởi nhanh chiếc áo khoác và treo nó vào tủ quần áo.
  • Cô ấy cởi nhanh chiếc áo khoác.

AI