sleeved
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tay áotính từkhông so sánh (not comparable)Having sleeves.
- Có thiết kế tay áotính từkhông so sánh (not comparable)Made with or having sleeves.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long-sleevedtính từ | tính từ | Có tay áo dài (áo) |
| short-sleevedtính từ | tính từ | Có tay áo không dài đến khuỷu tay |
Ví dụ
- .Những chiếc áo cánh này có tay dài.
- quần áo có tay