Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsleeved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được che bằng tay áo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not covered by a sleeve.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sleeved
AI
1
Không được che bằng tay áo
1
Không được che bằng tay áo
1
Không được che bằng tay áo