Dịch

short-sleeved

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tay áo không dài đến khuỷu taytính từkhông so sánh (not comparable)Having sleeves that are not long enough to reach the elbows.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI