Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sleekly
trạng từ
(adverb)
/ˈ
s
l
iː
k
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách bóng bẩy
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a sleek manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sleekly
sleek
Bóng, mượt
tính từ, động từ, trạng từ, danh từ
sleek
ness
Tính chất bóng, tính chất mượt
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sleek
+
-ly
Ví dụ
the
wet
road
was
shining
sleekly
AI
1
Một cách bóng bẩy
1
Một cách bóng bẩy
1
Một cách bóng bẩy