Dịch

sleekness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất bóng, tính chất mượtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being sleek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleeknessDạng gốc (base form)
  2. sleeknessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI