Dịch

sleazebag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đáng chê trách về mặt đạo đức, đáng chê trách hoặc nhếch nhácdanh từA morally reprehensible, disreputable, or sleazy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleazebagDạng gốc (base form)
  2. sleazebagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI