Dịch

lagartón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɡaɾˈton/

Nghĩa chính

  1. Đồ nhếch nhác; nhếch nhác; bóng nhờndanh từsleazebag; sleaze; slimeball

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagartónDạng gốc (base form)
  2. lagartonesSố nhiều (plural)
  3. lagartonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. lagartonaGiống cái (feminine)

AI