lagartón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɡaɾˈton/
Nghĩa chính
- Đồ nhếch nhác; nhếch nhác; bóng nhờndanh từsleazebag; sleaze; slimeball
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lagartónDạng gốc (base form)
- lagartonesSố nhiều (plural)
- lagartonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lagartonaGiống cái (feminine)