slaught
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giết chóc; giết mổdanh từKilling; slaughter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slaughtDạng gốc (base form)
- slaughtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slaught-beamdanh từ | danh từ | Rào cản |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislaught
- từ tiếng Anh cổsliht
- từ tiếng German nguyên thủy*slahtō