Dịch

slaught

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giết chóc; giết mổdanh từKilling; slaughter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slaughtDạng gốc (base form)
  2. slaughtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

slaught-beamdanh từRào cản

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạislaught
  2. từ tiếng Anh cổsliht
  3. từ tiếng German nguyên thủy*slahtō

AI