skipjack
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Một số loài thuộc chi Euthynnus giống cá ngừdanh từSeveral of the genus Euthynnus resembling tuna
- Cá ngừ vằn (Katsuwonus pelamis)danh từA skipjack tuna (Katsuwonus pelamis)
- Cá xanh thông thường (Pomatomus saltatrix)danh từA common bluefish (Pomatomus saltatrix)
- Cá ngừ (Sarda spp. v.v.)danh từA bonito (Sarda spp. etc.)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skipjackDạng gốc (base form)
- skipjacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| skipjack tunadanh từ | danh từ | Là loài cá perciform cỡ trung bình thuộc loài Katsuwonus pelamis, thuộc họ cá ngừ |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Con cá bơ
- A butterfish