Dịch

skipjack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Một số loài thuộc chi Euthynnus giống cá ngừdanh từSeveral of the genus Euthynnus resembling tuna
  2. Cá ngừ vằn (Katsuwonus pelamis)danh từA skipjack tuna (Katsuwonus pelamis)
  3. Cá xanh thông thường (Pomatomus saltatrix)danh từA common bluefish (Pomatomus saltatrix)
  4. Cá ngừ (Sarda spp. v.v.)danh từA bonito (Sarda spp. etc.)

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skipjackDạng gốc (base form)
  2. skipjacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

skipjack tunadanh từLà loài cá perciform cỡ trung bình thuộc loài Katsuwonus pelamis, thuộc họ cá ngừ

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Con cá bơ
  1. A butterfish

AI