Nghĩa chính
- Dương vậtdanh từA penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skin fluteDạng gốc (base form)
- skin flutesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play the skin fluteđộng từ | động từ | Thực hiện việc tán tỉnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha