Dịch

skimpy

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ít ỏi, thiếu hụttính từSmall or inadequate; not generous; diminutive.
  2. Hở hang, thiếu vảitính từVery small, light, or revealing.
  3. Ăn mặc hở hangtính từWearing skimpy clothing; scantily clad.
  4. Nữ phục vụ hở hangdanh từA barmaid who wears little clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skimpyDạng gốc (base form)
  2. skimpiesSố nhiều (plural)
  3. skimpierSo sánh hơn (comparative)
  4. skimpiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

skimpy workChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ít ỏi

Ví dụ

  • ' ' fo'teen lef' ; .Cậu từng là một cậu bé gầy gò, nhỏ thó không quá mười bốn tuổi khi rời nhà lên miền Bắc; nhưng tôi nhận ra cậu ngay khi vừa nhìn thấy.
  • ?Bạn đã bao giờ thấy bộ bikini hở hang như vậy chưa?
  • ‘[…] , [ ].’Có ba mươi hai khách sạn ở Kalgoorlie, và chỉ có bảy khách sạn có nữ phục vụ hở hang.

AI