Nghĩa chính
- Bộ kỹ năngdanh từA set of skills.
- Các kỹ năng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc thực hiện một chức năng nhất địnhdanh từThe skills needed to accomplish a specified task or perform a given function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skill setDạng gốc (base form)
- skill setsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung