Dịch

skill set

danh từ (noun)
US/ˈskɪl ˈsɛt/

Nghĩa chính

  1. Bộ kỹ năngdanh từA set of skills.
  2. Các kỹ năng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc thực hiện một chức năng nhất địnhdanh từThe skills needed to accomplish a specified task or perform a given function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skill setDạng gốc (base form)
  2. skill setsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • , , .

AI