Dịch

sketchily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Sơ sài, thô sơ, đại cương, không đầy đủ, thiếu tính chi tiết, thiếu tính hoàn hảotrạng từIn a sketchy manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sketchilyDạng gốc (base form)
  2. more sketchilySo sánh hơn (comparative)
  3. most sketchilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI