sketchily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Sơ sài, thô sơ, đại cương, không đầy đủ, thiếu tính chi tiết, thiếu tính hoàn hảotrạng từIn a sketchy manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sketchilyDạng gốc (base form)
- more sketchilySo sánh hơn (comparative)
- most sketchilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .