Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
situated in
US
/ˈ
s
ɪ
tʃ
u
ˌ
eɪ
t
ɪ
d
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Nằm ở
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
位于
wèi yú
Nằm ở, tọa lạc tại
在于
zài yú
Nằm ở, là, do
处
chù
Nằm ở, tọa lạc
Tiếng Tây Ban Nha
estar
Ở, tọa lạc, nằm ở
situado
Nằm ở, tọa lạc tại
quedar
Nằm ở, tọa lạc
AI
1
Nằm ở
1
Nằm ở
1
Nằm ở