在于
在於HSK4
Hay gặpHán-Việt: tại vu
zài yú
Nghĩa chính
- nằm ở, là, dođộng từTo lie in; to consist in; to be due to a particular feature or quality.
- phụ thuộc vào, tùy vàođộng từTo be determined by; to be up to someone or something.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
在
zàitại
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
be at, in, on; consist in, rest于
yúvu
Bộ: 二 · nhị (hai)3 nét
in, on, at; go to; surname