singularization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc kết quả của việc đơn lẻ hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or result of singularizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- singularizationDạng gốc (base form)
- singularizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)