Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singularización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sinɡulaɾiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Số ít
danh từ
singularization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
singularización
Dạng gốc
(base form)
singularizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
少数
shǎo shù
Số ít, số lượng nhỏ
Tiếng Anh
singularization
Quá trình hoặc kết quả của việc đơn lẻ hóa
AI
1
Số ít
1
Số ít
1
Số ít