Nghĩa chính
- Xem pluralizedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making plural.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pluralizationDạng gốc (base form)
- pluralizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pluralizationTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- '', .