Dịch

pluralization

danh từ (noun)
/ˌplʊəɹ.əl.(a)ɪˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Xem pluralizedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making plural.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluralizationDạng gốc (base form)
  2. pluralizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc pluralization

Ví dụ

  • '', .

AI