Dịch

singlehood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng độc thân (không có người thân hoặc chưa lập gia đình)danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being single (unattached or unmarried).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI