Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
soltería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/solteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tình trạng độc thân
danh từ
singlehood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soltería
Dạng gốc
(base form)
soltería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
singlehood
Tình trạng độc thân (không có người thân hoặc chưa lập gia đình)
Ví dụ
Además
de
un
jocoso
espectáculo
cómico
y
otros
juegos
clásicos
para
despedir
la
soltería
de
la
emocionada
agasajada
.
AI
1
Tình trạng độc thân
1
Tình trạng độc thân
1
Tình trạng độc thân