Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đun liu riu, ninh, omđộng từnội động từ (intransitive)To cook or undergo heating slowly at or below the boiling point.
- Làm đun liu riu, ninhđộng từngoại động từ (transitive)To cause to cook or to cause to undergo heating slowly at or below the boiling point.
- Bực bội, âm ỉ giậnđộng từnội động từ (intransitive)To be on the point of breaking out into anger; to be agitated.
- Trạng thái đun liu riudanh từThe state or process of simmering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- simmer (sth)ninh (cái gì), hầm (cái gì)
- simmer (with sth)sục sôi (vì cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Ôm hận
- nội động từ (intransitive)Ôm hận, ghim giậnTo remain angry with someone or something past the point of exhaustion; to resign oneself to holding a grudge, especially after some failed attempts to resolve a situation.
Họ từ (word family)
cùng gốc simmerNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Bằng cách đó, nhiệt có thể lưu thông dưới miếng thịt và ngăn không cho nó tự ninh trong nước cốt của chính mình.
- .Có những cách đơn giản khác để bạn có thể nướng, ninh và xào thịt thú rừng mà không cần phải là một đầu bếp sành ăn.
- , Robin's ?Có lẽ điều đó thực sự đã xảy ra, và sự tức giận của Robin đối với vợ mình đã âm ỉ trong từng ấy thời gian?