Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silvology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu khoa học về rừng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of forests.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
silviculture
silvologist
forestry
Nguồn gốc
(etymology)
silva
+
-o-
+
-logy
từ tiếng Latinh
silva
“forest”
từ tiếng Hy Lạp cổ
-λογία
-logía
“study of”
AI
1
Nghiên cứu khoa học về rừng
1
Nghiên cứu khoa học về rừng
1
Nghiên cứu khoa học về rừng