Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silvologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà khoa học về trầm tích học
danh từ
scientist in silvology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silvologist
Dạng gốc
(base form)
silvologist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà khoa học về trầm tích học
1
Nhà khoa học về trầm tích học
1
Nhà khoa học về trầm tích học