Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Cái sàngdanh từA sieve.
- Bộ lọc hoặc chao cho chất lỏngdanh từA strainer or colander for liquids
- Những gì được sàng lọc hoặc căng thẳng, do đó, lắng xuống; trầm tích; sự bẩn thỉudanh từThat which is sifted or strained, hence, settlings; sediment; filth.
- Con cá trích nondanh từA young herring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sileDạng gốc (base form)
- silesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 6
Một cột
- Một cột; trụ cộtA column; pillar.
Họ từ (word family)
cùng gốc sileNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisyle
- từ tiếng Anh cổsȳl“column, pillar, support”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sūli
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisilen
- từ tiếng Hạ Đức trung đạisilen
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*sile
- từ tiếng Bắc Âu cổsíl“herring”
- từ tiếng German nguyên thủy*sīlą