sial
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vỏ sial (vỏ ngoài cùng trái đất)danh từkhông đếm được (uncountable)The rocks rich in silicon and aluminum that form the upper layer of the earth's crust, which lies beneath all continental landmasses.
Cụm từ (phrase)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sial- sialidCác thành viên của họ Sialidae của loài alderflydanh từ
- sialinMột protein vận chuyển lysosome quan trọng giúp xuất khẩu axit sialic tự do ra khỏi lysosomedanh từ
- sialonCác loại gốm chịu lửa mạnh, dựa trên các nguyên tố silicon, nhôm, oxy và nitơ, có khả năng chịu nhiệt và ăn mòn caodanh từ
- sialylLiên quan đến axit sialic hoặc các dẫn xuất của nótính từ, danh từ