Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
KREEP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tố kali-phốt pho-đất hiếm vật liệu vỏ của Mặt Trăng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
potassium-phosphorus-rare earth elements crustal material of the Moon
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
NiFe
SiAl
sima
AI
1
Nguyên tố kali-phốt pho-đất hiếm vật liệu vỏ của Mặt Trăng
1
Nguyên tố kali-phốt pho-đất hiếm vật liệu vỏ của Mặt Trăng
1
Nguyên tố kali-phốt pho-đất hiếm vật liệu vỏ của Mặt Trăng