Dịch

sialo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Nước bọttiền tốsaliva; salivary
  2. sialylchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

asialo-tiền tốKhông có nhóm axit sialic

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσῐ́ᾰλον

AI