sialo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Nước bọttiền tốsaliva; salivary
- sialylchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asialo-tiền tố | tiền tố | Không có nhóm axit sialic |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσῐ́ᾰλον
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha