Dịch

asialo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Không có nhóm axit sialictiền tốwithout a sialic acid group

Cụm từ (phrase)

asialo-choriogonadotropindanh từChất đối kháng đặc hiệu của thyrotropin

Nguồn gốc (etymology)

AI