Nghĩa chính
- Nhốt, cô lậpđộng từTo isolate (someone) in a closed-off area or room.
- Bỏ tù, giam giữđộng từEspecially, to imprison (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shut awayNguyên thể (infinitive)
- shuts awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shutting awayPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Cha mẹ đã nhốt con gái họ trong phòng suốt cuối tuần.
- Cô ấy cất những món đồ trang sức của mình vào két sắt.