Nghĩa chính
- Thu nhỏ; teo lạiđộng từTo shrink; to shrivel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shrimp upđộng từ | động từ | Thu mình lại hoặc nao núng; co lại |
| shrimp netdanh từ | danh từ | Chiếc lưới mắt nhỏ, treo trên một cái vòng và một chiếc sào để bắt tôm |
Họ từ (word family)
cùng gốc shrimNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*schrymmen
- từ tiếng Anh cổsċrimman“shrink, draw up, contract”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skrimman