Dịch

shrim

động từ (verb)
/ʃɹɪm/

Nghĩa chính

  1. Thu nhỏ; teo lạiđộng từTo shrink; to shrivel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrimNguyên thể (infinitive)
  2. shrimsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. shrimmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shrimmingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

shrimp upđộng từThu mình lại hoặc nao núng; co lại
shrimp netdanh từChiếc lưới mắt nhỏ, treo trên một cái vòng và một chiếc sào để bắt tôm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*schrymmen
  2. từ tiếng Anh cổsċrimman“shrink, draw up, contract”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skrimman

AI