Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrimple
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ʃ
ɹ
ɪ
m
.
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với simple
tính từ
Synonym of simple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrimple
Dạng gốc
(base form)
more shrimple
So sánh hơn
(comparative)
most shrimple
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
shrimp
+
simple
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simple
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shrimple
shrimple
t
Con tôm nhỏ
danh từ
shrimple
ss
Không có tôm
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với simple
1
Đồng nghĩa với simple
1
Đồng nghĩa với simple