Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrimp net
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɹ
ɪ
m
p
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc lưới mắt nhỏ, treo trên một cái vòng và một chiếc sào để bắt tôm
danh từ
A small-meshed net, on a hoop and pole, for catching shrimp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrimp net
Dạng gốc
(base form)
shrimp net
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc lưới mắt nhỏ
1
Chiếc lưới mắt nhỏ
1
Chiếc lưới mắt nhỏ