Dịch

shrimp net

danh từ (noun)
US/ˈʃɹɪmp ˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc lưới mắt nhỏ, treo trên một cái vòng và một chiếc sào để bắt tômdanh từA small-meshed net, on a hoop and pole, for catching shrimp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrimp netDạng gốc (base form)
  2. shrimp netsSố nhiều (plural)

AI