Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
short sweetening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sugar.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
long sweetening
Ví dụ
Even
at
the
end
of
the
century
,
a
country
hostess
might
inquire
,
on
serving
coffee
,
if
the
guest
preferred
"
long
or
short
sweetening
.
"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
道
dào
Đường, lối đi
路
lù
Đường, con đường
线
xiàn
Đường, tuyến
Tiếng Tây Ban Nha
azúcar
Đường
vial
Đường, đường cao tốc
estrada
Đường
AI
1
Đường
1
Đường
1
Đường