Dịch

shireman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh sát trưởngdanh từA sheriff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shiremanDạng gốc (base form)
  2. shiremen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI