Dịch

alguacil

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alɡwaˈsil/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thừa phát lạidanh từbailiff
  2. Cảnh sát trưởngdanh từsheriff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alguacilDạng gốc (base form)
  2. alguacilesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc alguacil

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh sát trưởng

AI