Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alguacil
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alɡwaˈsil/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thừa phát lại
danh từ
bailiff
2
Cảnh sát trưởng
danh từ
sheriff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alguacil
Dạng gốc
(base form)
alguacil
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alguacil
alguacil
azgo
Cảnh sát trưởng; thừa phát lại
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cảnh sát trưởng
sheriff
Khác
bailío
cherife
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sheriff
Quận trưởng
bailiff
Quan tòa địa phương thời trung cổ
AI
1
Thừa phát lại
2
Cảnh sát trưởng
1
Thừa phát lại
2
Cảnh sát trưởng
1
Thừa phát lại
2
Cảnh sát trưởng