Dịch

sheriff

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃeɾif/

Nghĩa chính

  1. Cảnh sát trưởngdanh từsheriff (all senses)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheriffDạng gốc (base form)
  2. sheriffsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Ángela hoàn toàn tin rằng kẻ giết người là cảnh sát trưởng.
  • .Cảnh sát trưởng bị các quyền lực cao hơn chỉ đạo cách hành xử.
  • .Có một cuộc nổ súng lớn giữa phim, và cảnh sát trưởng chết.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh sát trưởng

Ngôn ngữ khác

AI