sheriff
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃeɾif/
Nghĩa chính
- Cảnh sát trưởngdanh từsheriff (all senses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheriffDạng gốc (base form)
- sheriffsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Ángela hoàn toàn tin rằng kẻ giết người là cảnh sát trưởng.
- .Cảnh sát trưởng bị các quyền lực cao hơn chỉ đạo cách hành xử.
- .Có một cuộc nổ súng lớn giữa phim, và cảnh sát trưởng chết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảnh sát trưởng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh