Dịch

sheriffwick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực thẩm quyền của cảnh sát trưởngdanh từThe area of jurisdiction of a sheriff.
  2. Vị trí hoặc văn phòng của cảnh sát trưởngdanh từThe position or office of a sheriff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheriffwickDạng gốc (base form)
  2. sheriffwicksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

sheriffwick

  1. từ tiếng Anh trung đạishirevewyk

AI